YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

láng

chó sói

danh từ tiếng Trung
狼 chó sói

Cụm từ thường dùng

lángqún
bầy chó sói
xiànglángyàngshòuliè
săn mồi như chó sói

Câu ví dụ

lángchéngqúnshēnghuó
Chó sói sống thành bầy.
lángfēichángmǐnjié
Chó sói rất nhanh nhẹn.

Vườn thú

Câu hỏi thường gặp

"chó sói" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chó sói" trong tiếng Trung là 狼, đọc là láng.
狼 nghĩa là gì?
狼 (láng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chó sói".
狼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 狼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 狼 như thế nào?
Ví dụ: 狼成群生活。 (Chó sói sống thành bầy.); 狼非常敏捷。 (Chó sói rất nhanh nhẹn.).

Muốn nhớ "狼" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí