"rắn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rắn" trong tiếng Trung là 蛇, đọc là shé.
蛇 nghĩa là gì?
蛇 (shé) trong tiếng Trung có nghĩa là "rắn".
蛇 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 蛇 ngay trên trang này.
Đặt câu với 蛇 như thế nào?
Ví dụ: 我害怕蛇。 (Tôi sợ rắn.); 蛇爬得很快。 (Rắn bò rất nhanh.).