YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

shé

rắn

danh từ tiếng Trung
蛇 rắn

Cụm từ thường dùng

shé
rắn độc
zhuāshé
bắt rắn

Câu ví dụ

hàishé
Tôi sợ rắn.
shédehěnkuài
Rắn bò rất nhanh.

Vườn thú

Câu hỏi thường gặp

"rắn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rắn" trong tiếng Trung là 蛇, đọc là shé.
蛇 nghĩa là gì?
蛇 (shé) trong tiếng Trung có nghĩa là "rắn".
蛇 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 蛇 ngay trên trang này.
Đặt câu với 蛇 như thế nào?
Ví dụ: 我害怕蛇。 (Tôi sợ rắn.); 蛇爬得很快。 (Rắn bò rất nhanh.).

Muốn nhớ "蛇" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí