"sóc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sóc" trong tiếng Trung là 松鼠, đọc là sōng shǔ.
松鼠 nghĩa là gì?
松鼠 (sōng shǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "sóc".
松鼠 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 松鼠 ngay trên trang này.
Đặt câu với 松鼠 như thế nào?
Ví dụ: 松鼠正在吃栗子。 (Con sóc đang ăn hạt dẻ.); 我看到树上有一只松鼠。 (Tôi thấy một con sóc trên cây.).