YiWordsYiWords

Cùng cách viết:松树

sōngshǔ

sóc

danh từ tiếng Trung
松鼠 sóc

Cụm từ thường dùng

zōngsōngshǔ
sóc nâu
飞行fēi xíng松鼠sōng shǔ
sóc bay

Câu ví dụ

松鼠sōng shǔ正在zhèng zàichī栗子lì zi
Con sóc đang ăn hạt dẻ.
kàndàoshùshàngyǒuzhīsōngshǔ
Tôi thấy một con sóc trên cây.

Vườn thú

Câu hỏi thường gặp

"sóc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sóc" trong tiếng Trung là 松鼠, đọc là sōng shǔ.
松鼠 nghĩa là gì?
松鼠 (sōng shǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "sóc".
松鼠 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 松鼠 ngay trên trang này.
Đặt câu với 松鼠 như thế nào?
Ví dụ: 松鼠正在吃栗子。 (Con sóc đang ăn hạt dẻ.); 我看到树上有一只松鼠。 (Tôi thấy một con sóc trên cây.).

Muốn nhớ "松鼠" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí