YiWordsYiWords

é

chim cánh cụt

danh từ tiếng Trung
企鹅 chim cánh cụt

Cụm từ thường dùng

é
chim cánh cụt hoàng đế
éqún
đàn chim cánh cụt

Câu ví dụ

éshēnghuózàinán
Chim cánh cụt sống ở Nam Cực.
huankànguānédediànyǐng
Tôi thích xem phim về chim cánh cụt.

Vườn thú

Câu hỏi thường gặp

"chim cánh cụt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chim cánh cụt" trong tiếng Trung là 企鹅, đọc là qǐ é.
企鹅 nghĩa là gì?
企鹅 (qǐ é) trong tiếng Trung có nghĩa là "chim cánh cụt".
企鹅 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 企鹅 ngay trên trang này.
Đặt câu với 企鹅 như thế nào?
Ví dụ: 企鹅生活在南极。 (Chim cánh cụt sống ở Nam Cực.); 我喜欢看关于企鹅的电影。 (Tôi thích xem phim về chim cánh cụt.).

Muốn nhớ "企鹅" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí