YiWordsYiWords

fǎndòng

phản động

tính từ tiếng Trung
反动 phản động

Cụm từ thường dùng

fǎndòngxiǎng
tư tưởng phản động
fǎndòngzhī
tổ chức phản động

Câu ví dụ

这个zhè gè团体tuán tǐbèi认为rèn wéishì反动fǎn dòngde
Nhóm này bị coi là phản động.
散发sàn fā反动fǎn dòng资料zī liàoshì违法wéi fǎde
Phát tán tài liệu phản động là phạm pháp.

Bầu cử và chính trị

Câu hỏi thường gặp

"phản động" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phản động" trong tiếng Trung là 反动, đọc là fǎn dòng.
反动 nghĩa là gì?
反动 (fǎn dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phản động".
反动 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 反动 ngay trên trang này.
Đặt câu với 反动 như thế nào?
Ví dụ: 这个团体被认为是反动的。 (Nhóm này bị coi là phản động.); 散发反动资料是违法的。 (Phát tán tài liệu phản động là phạm pháp.).

Muốn nhớ "反动" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí