"chim hạc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chim hạc" trong tiếng Trung là 仙鹤, đọc là xiān hè.
仙鹤 nghĩa là gì?
仙鹤 (xiān hè) trong tiếng Trung có nghĩa là "chim hạc".
仙鹤 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 仙鹤 ngay trên trang này.
Đặt câu với 仙鹤 như thế nào?
Ví dụ: 仙鹤常出现在民间画中。 (Chim hạc thường xuất hiện trong tranh dân gian.); 他喜欢在园子里养仙鹤。 (Ông ấy thích nuôi chim hạc trong vườn.).