YiWordsYiWords

shì

chợ đêm

danh từ tiếng Trung
夜市 chợ đêm

Cụm từ thường dùng

guàngshì
đi chợ đêm
shìměishí
ẩm thực chợ đêm

Câu ví dụ

jīnwǎnmenguàngshìba
Tối nay chúng ta đi chợ đêm nhé.
shìfēichángnào
Chợ đêm rất đông vui và náo nhiệt.

Ngôn ngữ mua bán nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"chợ đêm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chợ đêm" trong tiếng Trung là 夜市, đọc là yè shì.
夜市 nghĩa là gì?
夜市 (yè shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "chợ đêm".
夜市 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 夜市 ngay trên trang này.
Đặt câu với 夜市 như thế nào?
Ví dụ: 今晚我们去逛夜市吧。 (Tối nay chúng ta đi chợ đêm nhé.); 夜市非常热闹。 (Chợ đêm rất đông vui và náo nhiệt.).

Muốn nhớ "夜市" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí