YiWordsYiWords

shòupiào

bán vé

động từ tiếng Trung
售票 bán vé

Cụm từ thường dùng

售票处shòu piào chù
quầy bán vé
shòupiàoyuán
nhân viên bán vé

Câu ví dụ

menzǎojiùkāishǐshòupiào
Họ bắt đầu bán vé từ sáng sớm.
zài售票处shòu piào chùmǎipiào
Tôi mua vé ở quầy bán vé.

Ngôn ngữ mua bán nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"bán vé" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bán vé" trong tiếng Trung là 售票, đọc là shòu piào.
售票 nghĩa là gì?
售票 (shòu piào) trong tiếng Trung có nghĩa là "bán vé".
售票 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 售票 ngay trên trang này.
Đặt câu với 售票 như thế nào?
Ví dụ: 他们一大早就开始售票。 (Họ bắt đầu bán vé từ sáng sớm.); 我在售票处买票。 (Tôi mua vé ở quầy bán vé.).

Muốn nhớ "售票" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí