YiWordsYiWords

fèi

tự trả phí

động từ tiếng Trung
自费 tự trả phí

Cụm từ thường dùng

fèifèi
tự trả phí dịch vụ
fèikànbìng
tự trả phí khám bệnh

Câu ví dụ

这次zhè cì旅行lǚ xíng需要xū yào自费zì fèi
Bạn phải tự trả phí cho chuyến đi này.
rénfèicānyǐn
Khách tự trả phí ăn uống.

Ngôn ngữ mua bán nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"tự trả phí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tự trả phí" trong tiếng Trung là 自费, đọc là zì fèi.
自费 nghĩa là gì?
自费 (zì fèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "tự trả phí".
自费 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 自费 ngay trên trang này.
Đặt câu với 自费 như thế nào?
Ví dụ: 这次旅行你需要自费。 (Bạn phải tự trả phí cho chuyến đi này.); 客人自费餐饮。 (Khách tự trả phí ăn uống.).

Muốn nhớ "自费" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí