"tự trả phí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tự trả phí" trong tiếng Trung là 自费, đọc là zì fèi.
自费 nghĩa là gì?
自费 (zì fèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "tự trả phí".
自费 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 自费 ngay trên trang này.
Đặt câu với 自费 như thế nào?
Ví dụ: 这次旅行你需要自费。 (Bạn phải tự trả phí cho chuyến đi này.); 客人自费餐饮。 (Khách tự trả phí ăn uống.).