YiWordsYiWords

Cùng cách viết:盛行

shēngxīng

tăng sao

động từ tiếng Trung
升星 tăng sao

Cụm từ thường dùng

将领jiàng lǐng升星shēng xīng
tăng sao tướng
zhuāngbèishēngxīng
tăng sao trang bị

Câu ví dụ

zhègejuégānggāngshēngxīng
Nhân vật này vừa được tăng sao.
yàodàoláigěizhuāngbèishēngxīng
Bạn cần vật phẩm để tăng sao trang bị.

Cao thủ game

Câu hỏi thường gặp

"tăng sao" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tăng sao" trong tiếng Trung là 升星, đọc là shēng xīng.
升星 nghĩa là gì?
升星 (shēng xīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tăng sao".
升星 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 升星 ngay trên trang này.
Đặt câu với 升星 như thế nào?
Ví dụ: 这个角色刚刚升星。 (Nhân vật này vừa được tăng sao.); 你需要道具来给装备升星。 (Bạn cần vật phẩm để tăng sao trang bị.).

Muốn nhớ "升星" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí