YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

piào

danh từ tiếng Trung
票 vé

Cụm từ thường dùng

diànyǐngpiào
vé xem phim
huǒchēpiào
vé tàu

Câu ví dụ

jīngmǎipiàole
Tôi đã mua vé.
piàojīngmàiwánle
Vé đã bán hết.

Thanh toán khi mua sắm

Câu hỏi thường gặp

"vé" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vé" trong tiếng Trung là 票, đọc là piào.
票 nghĩa là gì?
票 (piào) trong tiếng Trung có nghĩa là "vé".
票 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 票 ngay trên trang này.
Đặt câu với 票 như thế nào?
Ví dụ: 我已经买票了。 (Tôi đã mua vé.); 票已经卖完了。 (Vé đã bán hết.).

Muốn nhớ "票" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí