YiWordsYiWords

zhuānguì

quầy chuyên dụng

danh từ tiếng Trung
专柜 quầy chuyên dụng

Cụm từ thường dùng

huàzhuāngpǐnzhuānguì
quầy chuyên dụng mỹ phẩm
shǒuzhuānguì
quầy chuyên dụng điện thoại

Câu ví dụ

zàizhuānguìmǎilexiāngshuǐ
Tôi mua nước hoa ở quầy chuyên dụng.
zhègezhuānguìmàidiànchǎnpǐn
Quầy chuyên dụng này bán đồ điện tử.

Thanh toán khi mua sắm

Câu hỏi thường gặp

"quầy chuyên dụng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quầy chuyên dụng" trong tiếng Trung là 专柜, đọc là zhuān guì.
专柜 nghĩa là gì?
专柜 (zhuān guì) trong tiếng Trung có nghĩa là "quầy chuyên dụng".
专柜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 专柜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 专柜 như thế nào?
Ví dụ: 我在专柜买了香水。 (Tôi mua nước hoa ở quầy chuyên dụng.); 这个专柜卖电子产品。 (Quầy chuyên dụng này bán đồ điện tử.).

Muốn nhớ "专柜" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí