YiWordsYiWords

xiāoshòu

bán hàng

động từ tiếng Trung
销售 bán hàng

Cụm từ thường dùng

线xiànshàngxiāoshòu
bán hàng online
xiànchǎngxiāoshòu
bán hàng trực tiếp

Câu ví dụ

zàiwǎngshàngxiāoshòu
Cô ấy bán hàng trên mạng.
正在zhèng zài学习xué xí如何rú hé销售xiāo shòu
Tôi đang học cách bán hàng.

Giới công sở

Câu hỏi thường gặp

"bán hàng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bán hàng" trong tiếng Trung là 销售, đọc là xiāo shòu.
销售 nghĩa là gì?
销售 (xiāo shòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "bán hàng".
销售 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 销售 ngay trên trang này.
Đặt câu với 销售 như thế nào?
Ví dụ: 她在网上销售。 (Cô ấy bán hàng trên mạng.); 我正在学习如何销售。 (Tôi đang học cách bán hàng.).

Muốn nhớ "销售" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí