"nhạt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhạt" trong tiếng Trung là 淡, đọc là dàn.
淡 nghĩa là gì?
淡 (dàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhạt".
淡 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 淡 ngay trên trang này.
Đặt câu với 淡 như thế nào?
Ví dụ: 这个汤有点淡。 (Canh này hơi nhạt.); 这首歌听起来很平淡。 (Bài hát này nghe nhạt quá.).