YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

dàn

nhạt

tính từ tiếng Trung
淡 nhạt

Cụm từ thường dùng

càihěndàn
món ăn nhạt
shìhěnpíngdàn
câu chuyện nhạt

Câu ví dụ

zhègetāngyǒudiǎndàn
Canh này hơi nhạt.
zhèshǒutīngláihěnpíngdàn
Bài hát này nghe nhạt quá.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nhạt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhạt" trong tiếng Trung là 淡, đọc là dàn.
淡 nghĩa là gì?
淡 (dàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhạt".
淡 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 淡 ngay trên trang này.
Đặt câu với 淡 như thế nào?
Ví dụ: 这个汤有点淡。 (Canh này hơi nhạt.); 这首歌听起来很平淡。 (Bài hát này nghe nhạt quá.).

Muốn nhớ "淡" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí