YiWordsYiWords

Cùng cách viết:知识指示芝士直视

zhǐshì

chỉ là

phó từ tiếng Trung
只是 chỉ là

Cụm từ thường dùng

zhǐshìpéngyǒu
chỉ là bạn
zhǐshìjiàn
chỉ là một ý kiến

Câu ví dụ

zhǐshìhuì
Đó chỉ là một hiểu lầm.
zhǐshìxiǎngbāng
Tôi chỉ là muốn giúp bạn.

Chuyển ý

Câu hỏi thường gặp

"chỉ là" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chỉ là" trong tiếng Trung là 只是, đọc là zhǐ shì.
只是 nghĩa là gì?
只是 (zhǐ shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "chỉ là".
只是 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 只是 ngay trên trang này.
Đặt câu với 只是 như thế nào?
Ví dụ: 那只是一个误会。 (Đó chỉ là một hiểu lầm.); 我只是想帮你。 (Tôi chỉ là muốn giúp bạn.).

Muốn nhớ "只是" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí