YiWordsYiWords

yuàn

tứ hợp viện

danh từ tiếng Trung
四合院 tứ hợp viện

Cụm từ thường dùng

yuànjiànzhù
kiến trúc tứ hợp viện
zhùzàiyuàn
sống trong tứ hợp viện

Câu ví dụ

jiāqiánzhùzàiyuàn
Gia đình tôi từng sống trong tứ hợp viện.
yuànshìběijīngde
Tứ hợp viện là nét đặc trưng của Bắc Kinh.

Toàn cảnh nơi ở

Câu hỏi thường gặp

"tứ hợp viện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tứ hợp viện" trong tiếng Trung là 四合院, đọc là sì hé yuàn.
四合院 nghĩa là gì?
四合院 (sì hé yuàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tứ hợp viện".
四合院 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 四合院 ngay trên trang này.
Đặt câu với 四合院 như thế nào?
Ví dụ: 我家以前住在四合院。 (Gia đình tôi từng sống trong tứ hợp viện.); 四合院是北京的特色。 (Tứ hợp viện là nét đặc trưng của Bắc Kinh.).

Muốn nhớ "四合院" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí