YiWordsYiWords

Cùng cách viết:高压

gāo

tao nhã

tính từ tiếng Trung
高雅 tao nhã

Cụm từ thường dùng

gāofēng
phong cách tao nhã
gāozhǐ
cử chỉ tao nhã

Câu ví dụ

zhìgāo
Cô ấy có phong thái tao nhã.
fángjiānzhuāngshìhěngāo
Trang trí phòng rất tao nhã.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"tao nhã" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tao nhã" trong tiếng Trung là 高雅, đọc là gāo yǎ.
高雅 nghĩa là gì?
高雅 (gāo yǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "tao nhã".
高雅 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 高雅 ngay trên trang này.
Đặt câu với 高雅 như thế nào?
Ví dụ: 她气质高雅。 (Cô ấy có phong thái tao nhã.); 房间装饰很高雅。 (Trang trí phòng rất tao nhã.).

Muốn nhớ "高雅" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí