YiWordsYiWords

quánxīnquán

toàn tâm toàn ý

phó từ tiếng Trung
全心全意 toàn tâm toàn ý

Cụm từ thường dùng

quánxīnquángōngzuò
toàn tâm toàn ý làm việc
quánxīnquán
toàn tâm toàn ý phục vụ

Câu ví dụ

quánxīnquánzhàoháizi
Cô ấy toàn tâm toàn ý chăm sóc con.
quánxīnquánxué
Tôi toàn tâm toàn ý học tập.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"toàn tâm toàn ý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"toàn tâm toàn ý" trong tiếng Trung là 全心全意, đọc là quán xīn quán yì.
全心全意 nghĩa là gì?
全心全意 (quán xīn quán yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "toàn tâm toàn ý".
全心全意 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 全心全意 ngay trên trang này.
Đặt câu với 全心全意 như thế nào?
Ví dụ: 她全心全意照顾孩子。 (Cô ấy toàn tâm toàn ý chăm sóc con.); 我全心全意学习。 (Tôi toàn tâm toàn ý học tập.).

Muốn nhớ "全心全意" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí