YiWordsYiWords

qiánchéng

thành kính

tính từ tiếng Trung
虔诚 thành kính

Cụm từ thường dùng

qiánchéngdetài
thái độ thành kính
qiánchéngdewènhòu
lời chào thành kính

Câu ví dụ

我们wǒ men怀着huái zhe虔诚qián chéngdexīn上香shàng xiāng
Chúng tôi dâng hương với lòng thành kính.
xiànglǎoshīmenzhìqiánchéngdewènhòu
Anh ấy gửi lời chào thành kính đến thầy cô.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"thành kính" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thành kính" trong tiếng Trung là 虔诚, đọc là qián chéng.
虔诚 nghĩa là gì?
虔诚 (qián chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thành kính".
虔诚 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 虔诚 ngay trên trang này.
Đặt câu với 虔诚 như thế nào?
Ví dụ: 我们怀着虔诚的心上香。 (Chúng tôi dâng hương với lòng thành kính.); 他向老师们致以虔诚的问候。 (Anh ấy gửi lời chào thành kính đến thầy cô.).

Muốn nhớ "虔诚" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí