"phát đạt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phát đạt" trong tiếng Trung là 红火, đọc là hóng huǒ.
红火 nghĩa là gì?
红火 (hóng huǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "phát đạt".
红火 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 红火 ngay trên trang này.
Đặt câu với 红火 như thế nào?
Ví dụ: 这家店生意很红火。 (Cửa hàng này làm ăn rất phát đạt.); 他家越来越红火。 (Gia đình anh ấy ngày càng phát đạt.).