YiWordsYiWords

hónghuǒ

phát đạt

tính từ tiếng Trung
红火 phát đạt

Cụm từ thường dùng

shēnghónghuǒ
kinh doanh phát đạt
shēnghuóhónghuǒ
cuộc sống phát đạt

Câu ví dụ

zhèjiādiànshēnghěnhónghuǒ
Cửa hàng này làm ăn rất phát đạt.
jiāyuèláiyuèhónghuǒ
Gia đình anh ấy ngày càng phát đạt.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"phát đạt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phát đạt" trong tiếng Trung là 红火, đọc là hóng huǒ.
红火 nghĩa là gì?
红火 (hóng huǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "phát đạt".
红火 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 红火 ngay trên trang này.
Đặt câu với 红火 như thế nào?
Ví dụ: 这家店生意很红火。 (Cửa hàng này làm ăn rất phát đạt.); 他家越来越红火。 (Gia đình anh ấy ngày càng phát đạt.).

Muốn nhớ "红火" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí