YiWordsYiWords

shùnshì

thuận thế

động từ tiếng Trung
顺势 thuận thế

Cụm từ thường dùng

顺势shùn shì发展fā zhǎn
thuận thế phát triển
shùnshìqiánjìn
thuận thế tiến lên

Câu ví dụ

我们wǒ men应该yīng gāi顺势shùn shì而为ér wéi
Chúng ta nên thuận thế mà làm.
企业qǐ yè顺势shùn shì发展fā zhǎn很快hěn kuài
Doanh nghiệp thuận thế phát triển rất nhanh.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"thuận thế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thuận thế" trong tiếng Trung là 顺势, đọc là shùn shì.
顺势 nghĩa là gì?
顺势 (shùn shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thuận thế".
顺势 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 顺势 ngay trên trang này.
Đặt câu với 顺势 như thế nào?
Ví dụ: 我们应该顺势而为。 (Chúng ta nên thuận thế mà làm.); 企业顺势发展很快。 (Doanh nghiệp thuận thế phát triển rất nhanh.).

Muốn nhớ "顺势" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí