"thuận thế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thuận thế" trong tiếng Trung là 顺势, đọc là shùn shì.
顺势 nghĩa là gì?
顺势 (shùn shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thuận thế".
顺势 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 顺势 ngay trên trang này.
Đặt câu với 顺势 như thế nào?
Ví dụ: 我们应该顺势而为。 (Chúng ta nên thuận thế mà làm.); 企业顺势发展很快。 (Doanh nghiệp thuận thế phát triển rất nhanh.).