YiWordsYiWords

liǎorán

rõ ràng ngay lập tức

cụm từ tiếng Trung
一目了然 rõ ràng ngay lập tức

Cụm từ thường dùng

kànjiùliǎorán
rõ ràng ngay lập tức khi nhìn vào
qíngkuàngliǎorán
tình hình rõ ràng ngay lập tức

Câu ví dụ

zhègebiǎoliǎorán
Biểu đồ này rõ ràng ngay lập tức.
结果jié guǒ一目了然yī mù liǎo ránde显示xiǎn shì出来chū lái
Kết quả hiện ra rõ ràng ngay lập tức.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"rõ ràng ngay lập tức" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rõ ràng ngay lập tức" trong tiếng Trung là 一目了然, đọc là yí mù liǎo rán.
一目了然 nghĩa là gì?
一目了然 (yí mù liǎo rán) trong tiếng Trung có nghĩa là "rõ ràng ngay lập tức".
一目了然 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一目了然 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一目了然 như thế nào?
Ví dụ: 这个图表一目了然。 (Biểu đồ này rõ ràng ngay lập tức.); 结果一目了然地显示出来。 (Kết quả hiện ra rõ ràng ngay lập tức.).

Muốn nhớ "一目了然" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí