"lúc đầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lúc đầu" trong tiếng Trung là 当初, đọc là dāng chū.
当初 nghĩa là gì?
当初 (dāng chū) trong tiếng Trung có nghĩa là "lúc đầu".
当初 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 当初 ngay trên trang này.
Đặt câu với 当初 như thế nào?
Ví dụ: 当初我不喜欢这道菜。 (Lúc đầu tôi không thích món này.); 当初一切都很困难。 (Lúc đầu mọi việc rất khó khăn.).