YiWordsYiWords

dāngchū

lúc đầu

phó từ tiếng Trung
当初 lúc đầu

Cụm từ thường dùng

当初dāng chū认为rèn wéi
lúc đầu nghĩ
dāngchūjiànmiàn
lúc đầu gặp nhau

Câu ví dụ

dāngchūhuanzhèdàocài
Lúc đầu tôi không thích món này.
当初dāng chū一切yī qièdōuhěn困难kùn nán
Lúc đầu mọi việc rất khó khăn.

Xuyên thời gian

Câu hỏi thường gặp

"lúc đầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lúc đầu" trong tiếng Trung là 当初, đọc là dāng chū.
当初 nghĩa là gì?
当初 (dāng chū) trong tiếng Trung có nghĩa là "lúc đầu".
当初 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 当初 ngay trên trang này.
Đặt câu với 当初 như thế nào?
Ví dụ: 当初我不喜欢这道菜。 (Lúc đầu tôi không thích món này.); 当初一切都很困难。 (Lúc đầu mọi việc rất khó khăn.).

Muốn nhớ "当初" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí