YiWordsYiWords

dāng

địa phương

danh từ tiếng Trung
当地 địa phương

Cụm từ thường dùng

这个zhè gè当地dāng dì
địa phương này
当地dāng dì政府zhèng fǔ
chính quyền địa phương

Câu ví dụ

喜欢xǐ huān当地dāng dì美食měi shí
Tôi thích ẩm thực địa phương.
当地dāng dì政府zhèng fǔhěn友好yǒu hǎo
Chính quyền địa phương rất thân thiện.

Phương hướng

Câu hỏi thường gặp

"địa phương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"địa phương" trong tiếng Trung là 当地, đọc là dāng dì.
当地 nghĩa là gì?
当地 (dāng dì) trong tiếng Trung có nghĩa là "địa phương".
当地 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 当地 ngay trên trang này.
Đặt câu với 当地 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢当地美食。 (Tôi thích ẩm thực địa phương.); 当地政府很友好。 (Chính quyền địa phương rất thân thiện.).

Muốn nhớ "当地" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí