YiWordsYiWords

wàimiàn

bên ngoài

phó từ tiếng Trung
外面 bên ngoài

Cụm từ thường dùng

wàimiàn
đi bên ngoài
zàiwàimiàn
ở bên ngoài

Câu ví dụ

正在zhèng zài房子fáng zi外面wài miàn
Tôi đang đứng bên ngoài nhà.
wàimiànhěnlěng
Trời bên ngoài lạnh lắm.

Phương hướng

Câu hỏi thường gặp

"bên ngoài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bên ngoài" trong tiếng Trung là 外面, đọc là wài miàn.
外面 nghĩa là gì?
外面 (wài miàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bên ngoài".
外面 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 外面 ngay trên trang này.
Đặt câu với 外面 như thế nào?
Ví dụ: 我正在房子外面。 (Tôi đang đứng bên ngoài nhà.); 外面很冷。 (Trời bên ngoài lạnh lắm.).

Muốn nhớ "外面" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí