"bên ngoài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bên ngoài" trong tiếng Trung là 外面, đọc là wài miàn.
外面 nghĩa là gì?
外面 (wài miàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bên ngoài".
外面 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 外面 ngay trên trang này.
Đặt câu với 外面 như thế nào?
Ví dụ: 我正在房子外面。 (Tôi đang đứng bên ngoài nhà.); 外面很冷。 (Trời bên ngoài lạnh lắm.).