"tiếp cận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiếp cận" trong tiếng Trung là 接近, đọc là jiē jìn.
接近 nghĩa là gì?
接近 (jiē jìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiếp cận".
接近 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 接近 ngay trên trang này.
Đặt câu với 接近 như thế nào?
Ví dụ: 我们正在接近新市场。 (Chúng tôi đang tiếp cận thị trường mới.); 他很难接近。 (Anh ấy khó tiếp cận.).