YiWordsYiWords

jiējìn

tiếp cận

động từ tiếng Trung
接近 tiếp cận

Cụm từ thường dùng

jiējìnbiāo
tiếp cận mục tiêu
jiējìn
tiếp cận khách hàng

Câu ví dụ

我们wǒ men正在zhèng zài接近jiē jìnxīn市场shì chǎng
Chúng tôi đang tiếp cận thị trường mới.
hěnnán接近jiē jìn
Anh ấy khó tiếp cận.

Phương hướng

Câu hỏi thường gặp

"tiếp cận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiếp cận" trong tiếng Trung là 接近, đọc là jiē jìn.
接近 nghĩa là gì?
接近 (jiē jìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiếp cận".
接近 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 接近 ngay trên trang này.
Đặt câu với 接近 như thế nào?
Ví dụ: 我们正在接近新市场。 (Chúng tôi đang tiếp cận thị trường mới.); 他很难接近。 (Anh ấy khó tiếp cận.).

Muốn nhớ "接近" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí