YiWordsYiWords

zuǒyòu

khoảng

phó từ tiếng Trung
左右 khoảng

Cụm từ thường dùng

shífēnzhōngzuǒyòu
mười phút khoảng
sāndiǎnzuǒyòu
ba giờ khoảng

Câu ví dụ

diǎnzuǒyòudào
Tôi sẽ đến lúc 8 giờ khoảng.
yǒushírénzuǒyòucānjiā
Có khoảng 50 người tham dự.

Phương hướng

Câu hỏi thường gặp

"khoảng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khoảng" trong tiếng Trung là 左右, đọc là zuǒ yòu.
左右 nghĩa là gì?
左右 (zuǒ yòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "khoảng".
左右 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 左右 ngay trên trang này.
Đặt câu với 左右 như thế nào?
Ví dụ: 我八点左右到。 (Tôi sẽ đến lúc 8 giờ khoảng.); 有五十人左右参加。 (Có khoảng 50 người tham dự.).

Muốn nhớ "左右" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí