YiWordsYiWords

dàngzuò

coi như

động từ tiếng Trung
当作 coi như

Cụm từ thường dùng

dàngzuòpéngyǒu
coi như bạn
当作dàng zuòméi发生fā shēng
coi như không có gì

Câu ví dụ

dàngzuòge
Tôi coi anh ấy như anh trai.
dàngzuòméitīngjiàn
Cô ấy coi như không nghe thấy.

Sử dụng động từ

Câu hỏi thường gặp

"coi như" trong tiếng Trung nói thế nào?
"coi như" trong tiếng Trung là 当作, đọc là dàng zuò.
当作 nghĩa là gì?
当作 (dàng zuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "coi như".
当作 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 当作 ngay trên trang này.
Đặt câu với 当作 như thế nào?
Ví dụ: 我把他当作哥哥。 (Tôi coi anh ấy như anh trai.); 她当作没听见。 (Cô ấy coi như không nghe thấy.).

Muốn nhớ "当作" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí