YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

dào

tới

tiếng Trung
到 tới

Câu ví dụ

我们已经到河内了。
Chúng tôi đã tới Hà Nội.
到时间了,我们走吧。
Tới giờ rồi, chúng ta đi thôi.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "tới", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tới" trong tiếng Trung là 到, đọc là dào.
到 nghĩa là gì?
到 (dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "tới".
到 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 到 ngay trên trang này.
Đặt câu với 到 như thế nào?
Ví dụ: 我们已经到河内了。 (Chúng tôi đã tới Hà Nội.); 到时间了,我们走吧。 (Tới giờ rồi, chúng ta đi thôi.).

Muốn nhớ "到" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí