YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

dào

đến

động từ tiếng Trung
到 đến

Cụm từ thường dùng

到达dào dá地方dì fāng
đến nơi
dàoxuéxiào
đến trường

Câu ví dụ

dàopéngyǒujiā
Tôi đến nhà bạn.
mendàogāizǒudeshíhòule
Chúng ta đến lúc phải đi rồi.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "đến", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Chỉ đường và phương hướng

Câu hỏi thường gặp

"đến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đến" trong tiếng Trung là 到, đọc là dào.
到 nghĩa là gì?
到 (dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "đến".
到 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 到 ngay trên trang này.
Đặt câu với 到 như thế nào?
Ví dụ: 我到朋友家。 (Tôi đến nhà bạn.); 我们到该走的时候了。 (Chúng ta đến lúc phải đi rồi.).

Muốn nhớ "到" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí