YiWordsYiWords

guāfēng

gió thổi

động từ tiếng Trung
刮风 gió thổi

Cụm từ thường dùng

guāfēnghěn
gió thổi mạnh
guāfēnghěnqīng
gió thổi nhẹ

Câu ví dụ

wàimiànzàiguāfēng
Ngoài trời đang gió thổi.
guāfēngshíshùyáodòng
Khi gió thổi, lá cây rung rinh.

Sức mạnh của gió

Câu hỏi thường gặp

"gió thổi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gió thổi" trong tiếng Trung là 刮风, đọc là guā fēng.
刮风 nghĩa là gì?
刮风 (guā fēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "gió thổi".
刮风 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 刮风 ngay trên trang này.
Đặt câu với 刮风 như thế nào?
Ví dụ: 外面在刮风。 (Ngoài trời đang gió thổi.); 刮风时树叶摇动。 (Khi gió thổi, lá cây rung rinh.).

Muốn nhớ "刮风" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí