YiWordsYiWords

xìnyǎng

tín ngưỡng

danh từ tiếng Trung
信仰 tín ngưỡng

Cụm từ thường dùng

mínjiānxìnyǎng
tín ngưỡng dân gian
宗教zōng jiào信仰xìn yǎng
tín ngưỡng tôn giáo

Câu ví dụ

měiréndōuyǒu自己zì jǐde信仰xìn yǎng
Mỗi người có tín ngưỡng riêng.
xìnyǎngyǐngxiǎngwénhuà
Tín ngưỡng ảnh hưởng đến văn hóa.

Tôn giáo thế giới

Câu hỏi thường gặp

"tín ngưỡng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tín ngưỡng" trong tiếng Trung là 信仰, đọc là xìn yǎng.
信仰 nghĩa là gì?
信仰 (xìn yǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tín ngưỡng".
信仰 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 信仰 ngay trên trang này.
Đặt câu với 信仰 như thế nào?
Ví dụ: 每个人都有自己的信仰。 (Mỗi người có tín ngưỡng riêng.); 信仰影响文化。 (Tín ngưỡng ảnh hưởng đến văn hóa.).

Muốn nhớ "信仰" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí