"tín ngưỡng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tín ngưỡng" trong tiếng Trung là 信仰, đọc là xìn yǎng.
信仰 nghĩa là gì?
信仰 (xìn yǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tín ngưỡng".
信仰 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 信仰 ngay trên trang này.
Đặt câu với 信仰 như thế nào?
Ví dụ: 每个人都有自己的信仰。 (Mỗi người có tín ngưỡng riêng.); 信仰影响文化。 (Tín ngưỡng ảnh hưởng đến văn hóa.).