YiWordsYiWords

shén

linh mục

danh từ tiếng Trung
神父 linh mục

Cụm từ thường dùng

běntángshén
linh mục giáo xứ

Câu ví dụ

神父shén fù正在zhèng zài教堂jiào tángzuò弥撒mí sā
Linh mục đang làm lễ trong nhà thờ.
shìwèizhùmíngdeshén
Ông ấy là một linh mục nổi tiếng.

Tôn giáo thế giới

Câu hỏi thường gặp

"linh mục" trong tiếng Trung nói thế nào?
"linh mục" trong tiếng Trung là 神父, đọc là shén fù.
神父 nghĩa là gì?
神父 (shén fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "linh mục".
神父 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 神父 ngay trên trang này.
Đặt câu với 神父 như thế nào?
Ví dụ: 神父正在教堂做弥撒。 (Linh mục đang làm lễ trong nhà thờ.); 他是一位著名的神父。 (Ông ấy là một linh mục nổi tiếng.).

Muốn nhớ "神父" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí