YiWordsYiWords

xìn

tín đồ

danh từ tiếng Trung
信徒 tín đồ

Cụm từ thường dùng

佛教fó jiào信徒xìn tú
tín đồ đạo phật
天主教tiān zhǔ jiào信徒xìn tú
tín đồ thiên chúa giáo

Câu ví dụ

xìnzàijiémiào
Tín đồ đến chùa vào ngày lễ.
duōxìncānshànhuódòng
Nhiều tín đồ tham gia hoạt động từ thiện.

Tôn giáo thế giới

Câu hỏi thường gặp

"tín đồ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tín đồ" trong tiếng Trung là 信徒, đọc là xìn tú.
信徒 nghĩa là gì?
信徒 (xìn tú) trong tiếng Trung có nghĩa là "tín đồ".
信徒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 信徒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 信徒 như thế nào?
Ví dụ: 信徒在节日去寺庙。 (Tín đồ đến chùa vào ngày lễ.); 许多信徒参与慈善活动。 (Nhiều tín đồ tham gia hoạt động từ thiện.).

Muốn nhớ "信徒" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí