"Cơ Đốc giáo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Cơ Đốc giáo" trong tiếng Trung là 基督教, đọc là jī dū jiào.
基督教 nghĩa là gì?
基督教 (jī dū jiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cơ Đốc giáo".
基督教 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 基督教 ngay trên trang này.
Đặt câu với 基督教 như thế nào?
Ví dụ: 他信仰基督教。 (Anh ấy theo Cơ Đốc giáo.); 基督教有很多信徒。 (Cơ Đốc giáo có nhiều tín đồ.).