YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

yóu

do

giới từ tiếng Trung
由 do

Cụm từ thường dùng

yóushùzhàng
do lỗi kỹ thuật
yóuzuò
do anh ấy làm

Câu ví dụ

一切yī qièdōuyóu负责fù zé
Mọi việc đều do tôi chịu trách nhiệm.
zhèshìshìyóutiānhǎo
Sự cố này do thời tiết xấu.

Biểu đạt lý do

Câu hỏi thường gặp

"do" trong tiếng Trung nói thế nào?
"do" trong tiếng Trung là 由, đọc là yóu.
由 nghĩa là gì?
由 (yóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "do".
由 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 由 ngay trên trang này.
Đặt câu với 由 như thế nào?
Ví dụ: 一切都由我负责。 (Mọi việc đều do tôi chịu trách nhiệm.); 这次事故是由于天气不好。 (Sự cố này do thời tiết xấu.).

Muốn nhớ "由" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí