YiWordsYiWords

dǎozhì

dẫn đến

động từ tiếng Trung
导致 dẫn đến

Cụm từ thường dùng

dǎozhìhòuguǒ
dẫn đến hậu quả
dǎozhìshībài
dẫn đến thất bại

Câu ví dụ

quējuénéngdǎozhìshēngbìng
Thiếu ngủ có thể dẫn đến bệnh tật.
zhèshìdǎozhìquánchéngtíngdiàn
Sự cố này dẫn đến mất điện toàn thành phố.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"dẫn đến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dẫn đến" trong tiếng Trung là 导致, đọc là dǎo zhì.
导致 nghĩa là gì?
导致 (dǎo zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "dẫn đến".
导致 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 导致 ngay trên trang này.
Đặt câu với 导致 như thế nào?
Ví dụ: 缺觉可能导致生病。 (Thiếu ngủ có thể dẫn đến bệnh tật.); 这次事故导致全城停电。 (Sự cố này dẫn đến mất điện toàn thành phố.).

Muốn nhớ "导致" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí