YiWordsYiWords

diànwénpāi

vợt muỗi điện

danh từ tiếng Trung
电蚊拍 vợt muỗi điện

Cụm từ thường dùng

chōngdiàndiànwénpāi
vợt muỗi điện sạc
yòngdiànwénpāiwén
đập muỗi bằng vợt muỗi điện

Câu ví dụ

gāngmǎilediànwénpāi
Tôi vừa mua một vợt muỗi điện.
diànwénpāihěnfāng便biàn
Vợt muỗi điện rất tiện lợi.

Từ vựng thiết bị gia dụng nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"vợt muỗi điện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vợt muỗi điện" trong tiếng Trung là 电蚊拍, đọc là diàn wén pāi.
电蚊拍 nghĩa là gì?
电蚊拍 (diàn wén pāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "vợt muỗi điện".
电蚊拍 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 电蚊拍 ngay trên trang này.
Đặt câu với 电蚊拍 như thế nào?
Ví dụ: 我刚买了一个电蚊拍。 (Tôi vừa mua một vợt muỗi điện.); 电蚊拍很方便。 (Vợt muỗi điện rất tiện lợi.).

Muốn nhớ "电蚊拍" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí