"máy lọc không khí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy lọc không khí" trong tiếng Trung là 空气净化器, đọc là kōng qì jìng huà qì.
空气净化器 nghĩa là gì?
空气净化器 (kōng qì jìng huà qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy lọc không khí".
空气净化器 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 空气净化器 ngay trên trang này.
Đặt câu với 空气净化器 như thế nào?
Ví dụ: 空气净化器有助于去除灰尘。 (Máy lọc không khí giúp loại bỏ bụi.); 我每天都开空气净化器。 (Tôi bật máy lọc không khí mỗi ngày.).