"máy sấy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy sấy" trong tiếng Trung là 烘干机, đọc là hōng gān jī.
烘干机 nghĩa là gì?
烘干机 (hōng gān jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy sấy".
烘干机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 烘干机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 烘干机 như thế nào?
Ví dụ: 我用烘干机烘干衣服。 (Tôi dùng máy sấy để làm khô quần áo.); 烘干机很方便。 (Máy sấy rất tiện lợi.).