YiWordsYiWords

hōnggān

máy sấy

danh từ tiếng Trung
烘干机 máy sấy

Cụm từ thường dùng

衣物yī wù烘干机hōng gān jī
máy sấy quần áo
烘干机hōng gān jī
máy sấy tóc

Câu ví dụ

yòng烘干机hōng gān jī烘干hōng gān衣服yī fú
Tôi dùng máy sấy để làm khô quần áo.
烘干机hōng gān jīhěn方便fāng biàn
Máy sấy rất tiện lợi.

Từ vựng thiết bị gia dụng nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"máy sấy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy sấy" trong tiếng Trung là 烘干机, đọc là hōng gān jī.
烘干机 nghĩa là gì?
烘干机 (hōng gān jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy sấy".
烘干机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 烘干机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 烘干机 như thế nào?
Ví dụ: 我用烘干机烘干衣服。 (Tôi dùng máy sấy để làm khô quần áo.); 烘干机很方便。 (Máy sấy rất tiện lợi.).

Muốn nhớ "烘干机" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí