YiWordsYiWords

diǎn

địa điểm

danh từ tiếng Trung
地点 địa điểm

Cụm từ thường dùng

举办jǔ bàn地点dì diǎn
địa điểm tổ chức
旅游lǚ yóu地点dì diǎn
địa điểm du lịch

Câu ví dụ

这个zhè gè地点dì diǎnhěnměi
Địa điểm này rất đẹp.
xuǎnhǎo地点dì diǎnlema
Bạn đã chọn được địa điểm chưa?

Chỉ đường và phương hướng

Câu hỏi thường gặp

"địa điểm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"địa điểm" trong tiếng Trung là 地点, đọc là dì diǎn.
地点 nghĩa là gì?
地点 (dì diǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "địa điểm".
地点 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 地点 ngay trên trang này.
Đặt câu với 地点 như thế nào?
Ví dụ: 这个地点很美。 (Địa điểm này rất đẹp.); 你选好地点了吗? (Bạn đã chọn được địa điểm chưa?).

Muốn nhớ "地点" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí