YiWordsYiWords

Cùng cách viết:邮编

yòubiān

bên phải

danh từ tiếng Trung
右边 bên phải

Cụm từ thường dùng

xiàngyòubiānzhuǎn
rẽ bên phải
zuòzàiyòubiān
ngồi bên phải

Câu ví dụ

jiāzàideyòubiān
Nhà tôi ở bên phải đường.
wǎngyòubiānzǒu
Bạn hãy đi về bên phải.

Chỉ đường và phương hướng

Câu hỏi thường gặp

"bên phải" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bên phải" trong tiếng Trung là 右边, đọc là yòu biān.
右边 nghĩa là gì?
右边 (yòu biān) trong tiếng Trung có nghĩa là "bên phải".
右边 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 右边 ngay trên trang này.
Đặt câu với 右边 như thế nào?
Ví dụ: 我家在路的右边。 (Nhà tôi ở bên phải đường.); 你往右边走。 (Bạn hãy đi về bên phải.).

Muốn nhớ "右边" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí