"tầng trên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tầng trên" trong tiếng Trung là 楼上, đọc là lóu shàng.
楼上 nghĩa là gì?
楼上 (lóu shàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tầng trên".
楼上 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 楼上 ngay trên trang này.
Đặt câu với 楼上 như thế nào?
Ví dụ: 我住在楼上。 (Tôi ở tầng trên.); 他们正在打扫楼上。 (Họ đang dọn dẹp tầng trên.).