YiWordsYiWords

lóuxià

tầng dưới

danh từ tiếng Trung
楼下 tầng dưới

Cụm từ thường dùng

lóuxiàfángjiān
phòng tầng dưới
lóuxiàshāngdiàn
cửa hàng tầng dưới

Câu ví dụ

zhùzàilóuxià
Tôi sống ở tầng dưới.
lóuxiàdefēiguǎnhěnnào
Quán cà phê ở tầng dưới rất đông khách.

Chỉ đường và phương hướng

Câu hỏi thường gặp

"tầng dưới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tầng dưới" trong tiếng Trung là 楼下, đọc là lóu xià.
楼下 nghĩa là gì?
楼下 (lóu xià) trong tiếng Trung có nghĩa là "tầng dưới".
楼下 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 楼下 ngay trên trang này.
Đặt câu với 楼下 như thế nào?
Ví dụ: 我住在楼下。 (Tôi sống ở tầng dưới.); 楼下的咖啡馆很热闹。 (Quán cà phê ở tầng dưới rất đông khách.).

Muốn nhớ "楼下" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí