"tầng dưới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tầng dưới" trong tiếng Trung là 楼下, đọc là lóu xià.
楼下 nghĩa là gì?
楼下 (lóu xià) trong tiếng Trung có nghĩa là "tầng dưới".
楼下 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 楼下 ngay trên trang này.
Đặt câu với 楼下 như thế nào?
Ví dụ: 我住在楼下。 (Tôi sống ở tầng dưới.); 楼下的咖啡馆很热闹。 (Quán cà phê ở tầng dưới rất đông khách.).