YiWordsYiWords

gěi

đưa cho

động từ tiếng Trung
递给 đưa cho

Cụm từ thường dùng

gěimǒurén
đưa cho ai đó
gěishǒushàng
đưa cho tay

Câu ví dụ

gěiběnshū
Anh ấy đưa cho tôi một cuốn sách.
qǐnggěi
Làm ơn đưa cho tôi cái bút.

Giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"đưa cho" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đưa cho" trong tiếng Trung là 递给, đọc là dì gěi.
递给 nghĩa là gì?
递给 (dì gěi) trong tiếng Trung có nghĩa là "đưa cho".
递给 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 递给 ngay trên trang này.
Đặt câu với 递给 như thế nào?
Ví dụ: 他递给我一本书。 (Anh ấy đưa cho tôi một cuốn sách.); 请把笔递给我。 (Làm ơn đưa cho tôi cái bút.).

Muốn nhớ "递给" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí