"thăm hỏi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thăm hỏi" trong tiếng Trung là 慰问, đọc là wèi wèn.
慰问 nghĩa là gì?
慰问 (wèi wèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thăm hỏi".
慰问 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 慰问 ngay trên trang này.
Đặt câu với 慰问 như thế nào?
Ví dụ: 我们去慰问了他家。 (Chúng tôi đến thăm hỏi gia đình anh ấy.); 她经常慰问邻居。 (Bà ấy thường thăm hỏi hàng xóm.).