YiWordsYiWords

wèiwèn

thăm hỏi

động từ tiếng Trung
慰问 thăm hỏi

Cụm từ thường dùng

wèiwènjiànkāng
thăm hỏi sức khỏe
wèiwèn
đi thăm hỏi

Câu ví dụ

menwèiwènlejiā
Chúng tôi đến thăm hỏi gia đình anh ấy.
jīngchángwèiwènlín
Bà ấy thường thăm hỏi hàng xóm.

Giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"thăm hỏi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thăm hỏi" trong tiếng Trung là 慰问, đọc là wèi wèn.
慰问 nghĩa là gì?
慰问 (wèi wèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thăm hỏi".
慰问 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 慰问 ngay trên trang này.
Đặt câu với 慰问 như thế nào?
Ví dụ: 我们去慰问了他家。 (Chúng tôi đến thăm hỏi gia đình anh ấy.); 她经常慰问邻居。 (Bà ấy thường thăm hỏi hàng xóm.).

Muốn nhớ "慰问" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí