YiWordsYiWords

dòngyuán

huy động

động từ tiếng Trung
动员 huy động

Cụm từ thường dùng

dòngyuánjīn
huy động vốn
dòngyuánrén
huy động nhân lực

Câu ví dụ

mendòngyuánlehěnduōrénshēnjiā
Chúng tôi đã huy động nhiều người tham gia.
yàodòngyuánsuǒyǒuyuán
Cần huy động mọi nguồn lực.

Giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"huy động" trong tiếng Trung nói thế nào?
"huy động" trong tiếng Trung là 动员, đọc là dòng yuán.
动员 nghĩa là gì?
动员 (dòng yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "huy động".
动员 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 动员 ngay trên trang này.
Đặt câu với 动员 như thế nào?
Ví dụ: 我们动员了很多人参加。 (Chúng tôi đã huy động nhiều người tham gia.); 需要动员所有资源。 (Cần huy động mọi nguồn lực.).

Muốn nhớ "动员" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí