"huy động" trong tiếng Trung nói thế nào?
"huy động" trong tiếng Trung là 动员, đọc là dòng yuán.
动员 nghĩa là gì?
动员 (dòng yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "huy động".
动员 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 动员 ngay trên trang này.
Đặt câu với 动员 như thế nào?
Ví dụ: 我们动员了很多人参加。 (Chúng tôi đã huy động nhiều người tham gia.); 需要动员所有资源。 (Cần huy động mọi nguồn lực.).