YiWordsYiWords

běnzhǔ

chủ nghĩa tư bản

danh từ tiếng Trung
资本主义 chủ nghĩa tư bản

Cụm từ thường dùng

xiàndàiběnzhǔ
chủ nghĩa tư bản hiện đại
běnzhǔjīng
nền kinh tế chủ nghĩa tư bản

Câu ví dụ

资本主义zī běn zhǔ yìzài西方xī fāng发达fā dá
Chủ nghĩa tư bản phát triển mạnh ở phương Tây.
duōguójiāzhuǎnxiàngběnzhǔ
Nhiều nước chuyển sang chủ nghĩa tư bản.

Tình huống tài chính

Câu hỏi thường gặp

"chủ nghĩa tư bản" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chủ nghĩa tư bản" trong tiếng Trung là 资本主义, đọc là zī běn zhǔ yì.
资本主义 nghĩa là gì?
资本主义 (zī běn zhǔ yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "chủ nghĩa tư bản".
资本主义 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 资本主义 ngay trên trang này.
Đặt câu với 资本主义 như thế nào?
Ví dụ: 资本主义在西方发达。 (Chủ nghĩa tư bản phát triển mạnh ở phương Tây.); 许多国家转向资本主义。 (Nhiều nước chuyển sang chủ nghĩa tư bản.).

Muốn nhớ "资本主义" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí