YiWordsYiWords

guózhǔ

chủ nghĩa đế quốc

danh từ tiếng Trung
帝国主义 chủ nghĩa đế quốc

Cụm từ thường dùng

西fāngguózhǔ
chủ nghĩa đế quốc phương Tây
fǎnduìguózhǔ
chống chủ nghĩa đế quốc

Câu ví dụ

guózhǔqīnlüèleduōguójiā
Chủ nghĩa đế quốc đã xâm lược nhiều nước.
fǎnduìguózhǔdeyùndòng广guǎngfànkāizhǎn
Phong trào chống chủ nghĩa đế quốc lan rộng.

Sự kiện lịch sử

Câu hỏi thường gặp

"chủ nghĩa đế quốc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chủ nghĩa đế quốc" trong tiếng Trung là 帝国主义, đọc là dì guó zhǔ yì.
帝国主义 nghĩa là gì?
帝国主义 (dì guó zhǔ yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "chủ nghĩa đế quốc".
帝国主义 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 帝国主义 ngay trên trang này.
Đặt câu với 帝国主义 như thế nào?
Ví dụ: 帝国主义侵略了许多国家。 (Chủ nghĩa đế quốc đã xâm lược nhiều nước.); 反对帝国主义的运动广泛开展。 (Phong trào chống chủ nghĩa đế quốc lan rộng.).

Muốn nhớ "帝国主义" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí