YiWordsYiWords

jìndài

cận đại

danh từ tiếng Trung
近代 cận đại

Cụm từ thường dùng

jìndàishǐ
lịch sử cận đại
jìndàiwénxué
văn học cận đại

Câu ví dụ

yánjiūjìndàishǐ
Anh ấy nghiên cứu lịch sử cận đại.
jìndàishìzhuǎnxíngshí
Cận đại là thời kỳ chuyển giao.

Sự kiện lịch sử

Câu hỏi thường gặp

"cận đại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cận đại" trong tiếng Trung là 近代, đọc là jìn dài.
近代 nghĩa là gì?
近代 (jìn dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "cận đại".
近代 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 近代 ngay trên trang này.
Đặt câu với 近代 như thế nào?
Ví dụ: 他研究近代史。 (Anh ấy nghiên cứu lịch sử cận đại.); 近代是转型时期。 (Cận đại là thời kỳ chuyển giao.).

Muốn nhớ "近代" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí