"cận đại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cận đại" trong tiếng Trung là 近代, đọc là jìn dài.
近代 nghĩa là gì?
近代 (jìn dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "cận đại".
近代 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 近代 ngay trên trang này.
Đặt câu với 近代 như thế nào?
Ví dụ: 他研究近代史。 (Anh ấy nghiên cứu lịch sử cận đại.); 近代是转型时期。 (Cận đại là thời kỳ chuyển giao.).